VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "phiếu mua hàng" (1)

Vietnamese phiếu mua hàng
button1
English Ngift certificate
Example
Tôi dùng phiếu mua hàng để thanh toán.
I pay with a gift voucher.
My Vocabulary

Related Word Results "phiếu mua hàng" (0)

Phrase Results "phiếu mua hàng" (1)

Tôi dùng phiếu mua hàng để thanh toán.
I pay with a gift voucher.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y